- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tái phát (bệnh)
Bệnh của anh ấy lại tái phát rồi.
tái phát; tái diễn
Bệnh của anh ấy tái phát rồi.
tái hiện; xuất hiện lại
tái phát (bệnh)
Bệnh của anh ấy lại tái phát rồi.
tái phát; tái diễn
Bệnh của anh ấy tái phát rồi.
tái hiện; xuất hiện lại
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tái phát (bệnh)
tái phát (bệnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.