- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
nguyên âm đôi; nguyên âm ghép (ví dụ: ɑi, ei trong tiếng phổ thông)
Tiếng Hán có rất nhiều nguyên âm kép.
nguyên âm đôi; nguyên âm ghép (ví dụ: ɑi, ei trong tiếng phổ thông)
Tiếng Hán có rất nhiều nguyên âm kép.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
nguyên âm đôi; nguyên âm ghép (ví dụ: ɑi, ei trong tiếng phổ thông)
nguyên âm đôi; nguyên âm ghép (ví dụ: ɑi, ei trong tiếng phổ thông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.