- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
từ ghép
Từ ghép là một phần quan trọng trong từ vựng tiếng Hán.
từ ghép
Từ ghép là một phần quan trọng trong từ vựng tiếng Hán.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ ghép
từ ghép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.