- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
hệ thống phức tạp
hệ thống phức tạp
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống phức tạp
hệ thống phức tạp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.