- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tái sử dụng; dùng lại
Phần mềm này có thể tái sử dụng.
tái sử dụng; dùng lại
Phần mềm này có thể tái sử dụng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
tái sử dụng; dùng lại
tái sử dụng; dùng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.