- 禾hòa(cây lúa)
- 平bình(bằng phẳng, cân bằng)
Cái cân dùng cây lúa làm chuẩn để đo sự cân bằng.
cân lại; kiểm tra lại trọng lượng
Xin vui lòng cân lại.
cân lại; kiểm tra lại trọng lượng
Xin vui lòng cân lại.
Cái cân dùng cây lúa làm chuẩn để đo sự cân bằng.
Cái cân dùng cây lúa làm chuẩn để đo sự cân bằng.
cân lại; kiểm tra lại trọng lượng
cân lại; kiểm tra lại trọng lượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.