- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
trại hè
中暑假期间为青少年组织的集体活动或培训shǔjià qījiān wéi qīngshàonián zǔzhī de jítǐ huódòng huò péixùn
Tôi thích tham gia trại hè.
trại hè
中暑假期间为青少年组织的集体活动或培训shǔjià qījiān wéi qīngshàonián zǔzhī de jítǐ huódòng huò péixùn
Tôi thích tham gia trại hè.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
trại hè
trại hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.