phần首của chữ cỏ 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]
// NGHĨA CHÍNHphần首của chữ cỏ 草字頭兒|草字头儿[cao3 zi4 tou2 r5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.