- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
giờ mùa hè; giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
Chỗ chúng tôi không có giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
giờ mùa hè; giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
Chỗ chúng tôi không có giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
giờ mùa hè; giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
giờ mùa hè; giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.