- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
tham ăn tham của; chiếm nhiều hơn phần mình được hưởng [thành ngữ]
Anh ấy luôn tham lam, chiếm nhiều hơn phần của mình.
tham ăn tham của; chiếm nhiều hơn phần mình được hưởng [thành ngữ]
Anh ấy luôn tham lam, chiếm nhiều hơn phần của mình.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Bói toán là dùng que bói rồi miệng đọc lời phán đoán.
tham ăn tham của; chiếm nhiều hơn phần mình được hưởng [thành ngữ]
tham ăn tham của; chiếm nhiều hơn phần mình được hưởng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.