- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
đa chùm tia (ví dụ: laser)
đa chùm tia (ví dụ: laser)
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
đa chùm tia (ví dụ: laser)
đa chùm tia (ví dụ: laser)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.