- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
đa phương; đa biên
Chúng tôi ủng hộ hợp tác đa phương.
đa phương; đa biên
Chúng tôi ủng hộ hợp tác đa phương.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
đa phương; đa biên
đa phương; đa biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.