- 亠đầu(mái đầu, phần trên)
- 亻nhân(người)
- 夕tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
nhìn ban đêm; thị giác ban đêm; (kỹ thuật) nhìn đêm
Máy ảnh này có chức năng nhìn đêm.
nhìn ban đêm; thị giác ban đêm; (kỹ thuật) nhìn đêm
Máy ảnh này có chức năng nhìn đêm.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
nhìn ban đêm; thị giác ban đêm; (kỹ thuật) nhìn đêm
nhìn ban đêm; thị giác ban đêm; (kỹ thuật) nhìn đêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.