- 亠đầu(mái đầu, phần trên)
- 亻nhân(người)
- 夕tịch(buổi tối, mặt trăng lưỡi liềm)
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
(văn) đêm khuya; trong đêm khuya khoắt
(văn) đêm khuya; trong đêm khuya khoắt
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
Đêm là lúc con người cúi đầu nghỉ ngơi dưới ánh trăng buổi tối.
(văn) đêm khuya; trong đêm khuya khoắt
(văn) đêm khuya; trong đêm khuya khoắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.