- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)HỘI Ý
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))HÌNH THANH
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm; tìm kiếm
Anh ấy đang tìm gì vậy?
tìm; tìm kiếm
Bạn đang tìm gì vậy?
tìm kiếm; mong muốn
tìm; tìm kiếm
Anh ấy đang tìm gì vậy?
tìm; tìm kiếm
Bạn đang tìm gì vậy?
tìm kiếm; mong muốn
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.