- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
nghiền ngẫm; suy ngẫm; tìm hiểu hương vị
Tôi thích tìm kiếm món ăn ngon.
nghiền ngẫm; suy ngẫm; tìm hiểu hương vị
Tôi thích tìm kiếm món ăn ngon.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
nghiền ngẫm; suy ngẫm; tìm hiểu hương vị
nghiền ngẫm; suy ngẫm; tìm hiểu hương vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.