- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kho báu; săn kho báu
Chúng ta đi tìm kho báu đi!
tìm kho báu; săn kho báu
Chúng ta đi tìm kho báu đi!
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
tìm kho báu; săn kho báu
tìm kho báu; săn kho báu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.