- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm cơ hội; chờ thời cơ
Anh ta đang tìm cơ hội để trả thù.
tìm cơ hội; chờ thời cơ
Anh ta đang tìm cơ hội để trả thù.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm cơ hội; chờ thời cơ
tìm cơ hội; chờ thời cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.