汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
尢 wāng — uông | KoiSpeak
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
CẤU TẠO
尢
🔊
wāng
uông
khập khiễng; tàn tật
1 nghĩa
尢
🔊
wāng
uông
// NGHĨA CHÍNH
khập khiễng; tàn tật
1 nghĩa
3 nét
NGHĨA
壹
形
tính từ
khập khiễng; tàn tật
NGHĨA
壹
形
tính từ
khập khiễng; tàn tật
⼪
bộ uông · 3 nét
⼪
bộ uông · khập khiễng
⿸
(bao trên-trái)
?
+
⿸
(bao trên-trái)
?
+
乚
乚
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
就
🔊
jiù
(sau mệnh đề giả định) trong trường hợp đó thì; thì
尤
🔊
yóu
xuất sắc; nổi bật
尥
🔊
liào
đá hậu (như ngựa đá về phía sau)
尩
🔊
wāng
người tật nguyền; người còng lưng
尪
🔊
wāng
yếu ớt; còi cọc
尬
🔊
gà
ngượng ngùng; lúng túng; xấu hổ (yếu tố ghép)
尰
🔊
zhǒng
sưng; phù nề
尲
🔊
gān
lúng túng; khó xử
尴
🔊
gān
thành phần trong từ "lúng túng; khó xử"
尶
🔊
gān
cảm thấy khó xử; lúng túng
㝼
🔊
㝽
🔊