- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
dịch vụ việc làm (viết tắt)
dịch vụ việc làm (viết tắt)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
dịch vụ việc làm (viết tắt)
dịch vụ việc làm (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.