- 已dĩ(đã xong, dừng lại (tượng hình – hình con rắn cuộn tròn, biểu thị sự kết thúc))
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)
Những chuyện đã qua thì hãy để nó qua đi.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)
Những chuyện đã qua thì hãy để nó qua đi.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
dĩ vãng; quá khứ; bụi trần xưa (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.