- 已dĩ(đã xong, dừng lại (tượng hình – hình con rắn cuộn tròn, biểu thị sự kết thúc))
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
đã mất; đã khuất; vong
Ông ấy là một nhà văn đã khuất.
đã mất; cố (dùng cho người đã qua đời)
đã mất; đã khuất; vong
Ông ấy là một nhà văn đã khuất.
đã mất; cố (dùng cho người đã qua đời)
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
đã mất; đã khuất; vong
đã mất; đã khuất; vong