- 立lập(đứng thẳng)
- 占chiêm/chiếm(chiếm giữ)
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm dừng; điểm dừng
Trạm xe buýt ở đâu?
trạm dừng; điểm dừng
Trạm xe buýt ở đâu?
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm dừng; điểm dừng
trạm dừng; điểm dừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.