sĩ · kẻ sĩ
shì (shi4)
Bộ thủ số 33 · 3 nét (第 33 部首 · 3 画 dì 33 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼠ (sĩ) — nghĩa: kẻ sĩ, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu thị hình dạng của một người đàn ông hay nhân vật quý phái. Nó sau đó được đơn giản hóa thành ba nét ngang và một nét dọc ở giữa, tượng trưng cho một người có học vấn.
Mẹo nhớ: Hình dáng ba nét ngang chồng lên nhau như những tầng học vấn xếp chồng của một kẻ sĩ.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
12 chữhọc sĩ; kẻ sĩ; quan lại (thời cổ)
3 nét
can thứ chín trong Thập Thiên Can; Nhâm
4 nét
củng cố; tăng cường; khỏe mạnh
HSK 76 nét
âm thanh; tiếng; giọng
HSK 57 nét
vỏ (trứng, hạt, cua, v.v.)
HSK 77 nét
trống (cổ)
9 nét
ấm; bình; bình đựng nước
HSK 610 nét
hành lang cung điện
11 nét
một (chữ số viết hoa chống gian lận)
12 nét
tuổi thọ; trường thọ; thọ
14 nét
thọ; tuổi thọ; trường thọ
14 nét
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
15 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.