- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Baarin Züün (kỳ thuộc Xích Phong, Nội Mông Cổ)
Bairin Left Banner ở Nội Mông.
Baarin Züün (kỳ thuộc Xích Phong, Nội Mông Cổ)
Bairin Left Banner ở Nội Mông.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Baarin Züün (kỳ thuộc Xích Phong, Nội Mông Cổ)
Baarin Züün (kỳ thuộc Xích Phong, Nội Mông Cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.