- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Thủ đô Bát-đa của Iraq
中伊拉克的首都yīlākè de shǒudū
Baghdad là thủ đô của Iraq.
Thủ đô Bát-đa của Iraq
中伊拉克的首都yīlākè de shǒudū
Baghdad là thủ đô của Iraq.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Thủ đô Bát-đa của Iraq
Thủ đô Bát-đa của Iraq
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.