- 乂ngải(cắt, trừ diệt)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
Tiệt trùng Pasteur là một phương pháp chế biến thực phẩm.
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
Tiệt trùng Pasteur là một phương pháp chế biến thực phẩm.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
tiệt trùng theo phương pháp Pasteur; thanh trùng Pasteur
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.