- 言ngôn(lời nói)
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
xét nghiệm Pap (y học)
Xét nghiệm Pap là một phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung.
xét nghiệm Pap (y học)
Xét nghiệm Pap là một phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xét nghiệm Pap (y học)
xét nghiệm Pap (y học)