- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
mong cầu địa vị cao hơn; xu nịnh để được thăng tiến [thành ngữ]
Anh ấy luôn muốn có địa vị cao hơn, muốn có một vị trí tốt hơn.
mong cầu địa vị cao hơn; xu nịnh để được thăng tiến [thành ngữ]
Anh ấy luôn muốn có địa vị cao hơn, muốn có một vị trí tốt hơn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
mong cầu địa vị cao hơn; xu nịnh để được thăng tiến [thành ngữ]
mong cầu địa vị cao hơn; xu nịnh để được thăng tiến [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.