- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
nhà thầu xây dựng; công ty xây dựng
Công ty xây dựng này rất nổi tiếng.
nhà thầu xây dựng; chủ đầu tư bất động sản
Nhà thầu xây dựng này rất nổi tiếng.
nhà thầu xây dựng; công ty xây dựng
Công ty xây dựng này rất nổi tiếng.
nhà thầu xây dựng; chủ đầu tư bất động sản
Nhà thầu xây dựng này rất nổi tiếng.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
nhà thầu xây dựng; công ty xây dựng
nhà thầu xây dựng; công ty xây dựng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.