- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
đóng góp; thành tựu; cống hiến
Anh ấy đã có nhiều đóng góp trong nghiên cứu khoa học.
đặt nền móng; xác lập
Anh ấy đã có nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục.
xây dựng; thành lập; kiến tạo
đóng góp; thành tựu; cống hiến
Anh ấy đã có nhiều đóng góp trong nghiên cứu khoa học.
đặt nền móng; xác lập
Anh ấy đã có nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục.
xây dựng; thành lập; kiến tạo
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
đóng góp; thành tựu; cống hiến
đóng góp; thành tựu; cống hiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy có nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục.
công lao; đóng góp; thành tích
Anh ấy có nhiều đóng góp trong nghiên cứu khoa học.
Anh ấy có nhiều đóng góp trong lĩnh vực giáo dục.
công lao; đóng góp; thành tích
Anh ấy có nhiều đóng góp trong nghiên cứu khoa học.