- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nhị thập ngũ sử (25 bộ chính sử triều đại Trung Quốc)
Nhị thập tứ sử là sách lịch sử cổ đại của Trung Quốc.
Nhị thập ngũ sử (25 bộ chính sử triều đại Trung Quốc)
Nhị thập tứ sử là sách lịch sử cổ đại của Trung Quốc.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nhị thập ngũ sử (25 bộ chính sử triều đại Trung Quốc)
Nhị thập ngũ sử (25 bộ chính sử triều đại Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.