- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Thời tiết ấm lên, nước sông đã tan băng.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Băng tuyết bắt đầu tan chảy rồi.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Thời tiết ấm lên, nước sông đã tan băng.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Băng tuyết bắt đầu tan chảy rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Mùa đông lạnh giá khiến nước đóng băng thành đá.
tan chảy; hòa tan; dung hợp
tan chảy; hòa tan; dung hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.