- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lập (danh sách); liệt kê
lập (danh sách); liệt kê
Xin hãy lập một danh sách.
liệt kê; khai danh sách
Xin hãy liệt kê tất cả các chi phí.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
lập (danh sách); liệt kê
Xin hãy lập một danh sách.
liệt kê; khai danh sách
Xin hãy liệt kê tất cả các chi phí.
lập (danh sách); liệt kê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.