- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nhân viên phát triển; lập trình viên
Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
nhân viên phát triển; lập trình viên
Anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên phát triển; lập trình viên
nhân viên phát triển; lập trình viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.