- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
vỡ đê; mở một lỗ hổng (trên đê)
Đê sông bị vỡ rồi.
mở đường (cho điều xấu); tạo kẽ hở
Bạn không thể tạo điều kiện cho họ làm điều xấu.
mở cửa xả lũ; mở đường; tạo tiền lệ
Chúng ta không thể mở cửa.
vỡ đê; mở một lỗ hổng (trên đê)
Đê sông bị vỡ rồi.
mở đường (cho điều xấu); tạo kẽ hở
Bạn không thể tạo điều kiện cho họ làm điều xấu.
mở cửa xả lũ; mở đường; tạo tiền lệ
Chúng ta không thể mở cửa.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vỡ đê; mở một lỗ hổng (trên đê)
vỡ đê; mở một lỗ hổng (trên đê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.