- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
lập quốc; khai quốc
Anh ấy đã lập quốc.
lập quốc; khai quốc
Trung Quốc khai quốc vào năm 1949.
lập quốc; khai quốc
Anh ấy đã lập quốc.
lập quốc; khai quốc
Trung Quốc khai quốc vào năm 1949.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
lập quốc; khai quốc
lập quốc; khai quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.