- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
len cashmere; vải cashmere
Chiếc áo len này làm bằng cashmere.
len cashmere; vải cashmere
Chiếc áo len này làm bằng cashmere.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
len cashmere; vải cashmere
len cashmere; vải cashmere
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.