- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
giai đoạn đầu (của ván cờ, trận đấu, công việc...); khai cuộc
Khởi đầu ván cờ này rất hay.
khai cuộc; thế cờ mở đầu; bắt đầu ván cờ
Ván cờ này có màn khai cuộc rất thú vị.
giai đoạn đầu (của ván cờ, trận đấu, công việc...); khai cuộc
Khởi đầu ván cờ này rất hay.
khai cuộc; thế cờ mở đầu; bắt đầu ván cờ
Ván cờ này có màn khai cuộc rất thú vị.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
giai đoạn đầu (của ván cờ, trận đấu, công việc...); khai cuộc
giai đoạn đầu (của ván cờ, trận đấu, công việc...); khai cuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.