- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
mở cửa hàng; khai trương
Anh ấy muốn mở cửa hàng để kinh doanh.
mở cửa hàng; khai trương
Anh ấy muốn mở cửa hàng để kinh doanh.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
mở cửa hàng; khai trương
mở cửa hàng; khai trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.