- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu thu thuế; khai thu (thuế)
Chính phủ quyết định bắt đầu thu thuế mới.
bắt đầu thu thuế; khai thu (thuế)
Chính phủ quyết định bắt đầu thu thuế mới.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
bắt đầu thu thuế; khai thu (thuế)
bắt đầu thu thuế; khai thu (thuế)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.