- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
(quân) xuất phát; kéo quân lên đường
Quân đội sẽ khởi hành vào ngày mai.
xuất phát; lên đường (quân đội)
Đơn vị sẽ khởi hành vào ngày mai.
xuất quân; khởi hành (của quân đội)
(quân) xuất phát; kéo quân lên đường
Quân đội sẽ khởi hành vào ngày mai.
xuất phát; lên đường (quân đội)
Đơn vị sẽ khởi hành vào ngày mai.
xuất quân; khởi hành (của quân đội)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
(quân) xuất phát; kéo quân lên đường
(quân) xuất phát; kéo quân lên đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.