- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
đào; khai quật; nạo vét
Họ đang đào một con đường mới.
đào; khai thác; bắt đầu đào
Họ bắt đầu đào đường hầm.
đào; khai quật; nạo vét
Họ đang đào một con đường mới.
đào; khai thác; bắt đầu đào
Họ bắt đầu đào đường hầm.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
đào; khai quật; nạo vét
đào; khai quật; nạo vét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.