- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
kết thúc kỳ ăn chay; phá trai
Anh ấy đã ngừng ăn chay.
kết thúc ăn chay; phá trai
Chúng ta cùng nhau phá chay đi.
kết thúc kỳ ăn chay; phá trai
Anh ấy đã ngừng ăn chay.
kết thúc ăn chay; phá trai
Chúng ta cùng nhau phá chay đi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
kết thúc kỳ ăn chay; phá trai
kết thúc kỳ ăn chay; phá trai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.