- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khởi động máy; bật máy
Xin hãy khởi động máy.
khởi động máy; bật máy
Máy tính đã khởi động rồi.
bật máy; khởi động máy tính
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khởi động máy; bật máy
Xin hãy khởi động máy.
khởi động máy; bật máy
Máy tính đã khởi động rồi.
bật máy; khởi động máy tính
khởi động (máy); bắt đầu quay phim
Bộ phim này khi nào bấm máy?
khởi động máy; bật máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khởi động (máy); bắt đầu quay phim
Bộ phim này khi nào bấm máy?