- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu quay (phim, cảnh phim...)
中开始拍摄电影或电视剧kāishǐ pāishè diànyǐng huò diànshìjù
Bộ phim này khi nào bắt đầu quay?
bắt đầu đấu giá; ra giá khởi điểm
中开始进行拍卖,出价购买商品kāishǐ jìnxíng pāimài, chūjià gòumǎi shāngpǐn
Buổi đấu giá đã bắt đầu rồi.
bắt đầu quay (phim, cảnh phim...)
中开始拍摄电影或电视剧kāishǐ pāishè diànyǐng huò diànshìjù
Bộ phim này khi nào bắt đầu quay?
bắt đầu đấu giá; ra giá khởi điểm
中开始进行拍卖,出价购买商品kāishǐ jìnxíng pāimài, chūjià gòumǎi shāngpǐn
Buổi đấu giá đã bắt đầu rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
bắt đầu quay (phim, cảnh phim...)
bắt đầu quay (phim, cảnh phim...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bắt đầu phiên giao dịch (thị trường chứng khoán); bấm máy quay (điện ảnh)
中开始进行交易或者开始拍摄kāishǐ jìnxíng jiāoyì huòzhě kāishǐ pāishè
Thị trường chứng khoán hôm nay bắt đầu phiên giao dịch.
bắt đầu phiên giao dịch (thị trường chứng khoán); bấm máy quay (điện ảnh)
中开始进行交易或者开始拍摄kāishǐ jìnxíng jiāoyì huòzhě kāishǐ pāishè
Thị trường chứng khoán hôm nay bắt đầu phiên giao dịch.