- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
đào kênh; khai thông sông ngòi
đào kênh; khai thông sông ngòi
Họ đang đào kênh.
tan băng (trên sông)
Mùa xuân đến rồi, sông đã tan băng.
đào kênh; khai thông sông ngòi
đào kênh; khai thông sông ngòi
Họ đang đào kênh.
tan băng (trên sông)
Mùa xuân đến rồi, sông đã tan băng.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
đào kênh; khai thông sông ngòi
đào kênh; khai thông sông ngòi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.