- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
trốn đi; chuồn; lẻn ra ngoài
Anh ấy đã lén lút chuồn đi.
chuồn; lén đi
trốn đi; chuồn; lẻn ra ngoài
Anh ấy đã lén lút chuồn đi.
chuồn; lén đi
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Nước trượt nhẹ nhàng theo dòng chảy, lưu lại trên mặt đất mà không đứng yên.
trốn đi; chuồn; lẻn ra ngoài
trốn đi; chuồn; lẻn ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.