- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bật đèn
中按开关使灯亮起来àn kāiguān shǐ dēng liàng qǐlai
Xin hãy bật đèn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Ngọn đèn dùng lửa để soi sáng, âm đọc gợi từ 丁.
bật đèn
中按开关使灯亮起来àn kāiguān shǐ dēng liàng qǐlai
Xin hãy bật đèn.
bật đèn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.