- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nổ súng; khai hỏa
Kẻ địch khai hỏa rồi!
nổ súng; khai hỏa
Kẻ địch khai hỏa rồi!
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
nổ súng; khai hỏa
nổ súng; khai hỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.